use-wear analysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật để xác định chức năng của các công cụ tạo tác bằng cách kiểm tra chặt chẽ các bề mặt và cạnh làm việc của chúngdanh từA technique for identifying the functions of artefact tools by closely examining their working surfaces and edges.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa