USD
A2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Học khu thống nhấtdanh từInitialism of unified school district.
- Đô la Mỹdanh từInitialism of United States dollar.
- Đại học San Diegodanh từ riêngInitialism of University of San Diego.
- Đại học South Dakotadanh từ riêngInitialism of University of South Dakota.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- USDDạng gốc (base form)
- USDsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1%, $350,000 .Để nằm trong top 1%, bạn phải kiếm được $350,000 USD hoặc hơn.
- 100 .Giá phòng là 100 USD mỗi đêm cộng thuế.