Dịch

USD

A2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Học khu thống nhấtdanh từInitialism of unified school district.
  2. Đô la Mỹdanh từInitialism of United States dollar.
  3. Đại học San Diegodanh từ riêngInitialism of University of San Diego.
  4. Đại học South Dakotadanh từ riêngInitialism of University of South Dakota.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. USDDạng gốc (base form)
  2. USDsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1%, $350,000 .Để nằm trong top 1%, bạn phải kiếm được $350,000 USD hoặc hơn.
  • 100 .Giá phòng là 100 USD mỗi đêm cộng thuế.

AI