Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usageaster
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơ quan tự bổ nhiệm về việc sử dụng ngôn ngữ
danh từ
A self-appointed authority on language usage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usageaster
Dạng gốc
(base form)
usageaster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
usage
+
-aster
AI
1
Cơ quan tự bổ nhiệm về việc sử dụng ngôn ngữ
1
Cơ quan tự bổ nhiệm về việc sử dụng ngôn ngữ
1
Cơ quan tự bổ nhiệm về việc sử dụng ngôn ngữ