Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uroscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép xét nghiệm nước tiểu
danh từ
the visual diagnostic examination of urine during ancient and medieval Europe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uroscopy
Dạng gốc
(base form)
uroscop
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uroscopy
uroscop
ic
Của, hoặc liên quan đến nội soi tiết niệu
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
uro-
+
-scopy
AI
1
Phép xét nghiệm nước tiểu
1
Phép xét nghiệm nước tiểu
1
Phép xét nghiệm nước tiểu