Dịch

urning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng tính luyến ái, đặc biệt là một người đàn ôngdanh từA homosexual person, especially a man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urningDạng gốc (base form)
  2. urningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcUrning
  2. từ tiếng LatinhUranus

Họ từ (word family)

cùng gốc urning

Ví dụ

  • , .

AI