Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urinoscopy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phép xét nghiệm nước tiểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
diagnostic inspection of a patient's urine
AI
1
Phép xét nghiệm nước tiểu
1
Phép xét nghiệm nước tiểu
1
Phép xét nghiệm nước tiểu