Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urethralgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau niệu đạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pain of the urethra.
Nguồn gốc
(etymology)
urethra
+
-algia
AI
1
Đau niệu đạo
1
Đau niệu đạo
1
Đau niệu đạo