Dịch

urban sprawl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phát triển nhà ở không có kế hoạch, vô tổ chức, v.v. ở rìa thành phốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unplanned, disorganized growth of housing etc. on the edge of a city.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban sprawlDạng gốc (base form)
  2. urban sprawlsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — — .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI