urban sprawl
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phát triển nhà ở không có kế hoạch, vô tổ chức, v.v. ở rìa thành phốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unplanned, disorganized growth of housing etc. on the edge of a city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urban sprawlDạng gốc (base form)
- urban sprawlsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — — .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)