Dịch

uranology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Việc quan sát và nghiên cứu khoa học về hành tinh Sao Thiên Vươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific observation and study of the planet Uranus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uranologyDạng gốc (base form)
  2. uranologiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nghiên cứu về bầu trời và các thiên thể
  1. không đếm được (uncountable)The study of the heavens and heavenly bodies.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

uranoology

Ngôn ngữ khác

AI