Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urad dal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đậu (Vigna mungo) hoặc một món ăn làm từ nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bean (Vigna mungo) or a dish made from it.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
उड़द दाल
uṛad dāl
AI
1
Đậu (Vigna mungo) hoặc một món ăn làm từ nó
1
Đậu (Vigna mungo) hoặc một món ăn làm từ nó
1
Đậu (Vigna mungo) hoặc một món ăn làm từ nó