ur-continent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lục địa hoặc vùng đất nguyên thủy hoặc nguyên thủydanh từAn original or primordial continent or landmass.
- Pangaeachưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ur-continentDạng gốc (base form)
- ur-continentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , —[…]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa