Dịch

ur-continent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lục địa hoặc vùng đất nguyên thủy hoặc nguyên thủydanh từAn original or primordial continent or landmass.
  2. Pangaeachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ur-continentDạng gốc (base form)
  2. ur-continentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , —[…]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ur-continent

  1. mượn từ tiếng ĐứcUrkontinent

AI