Dịch

upturned

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lật úp, đảo ngượctính từTurned over; inverted; capsized.
  2. Hếch lên, cong lêntính từTurned up at the end.
  3. Hướng lên, ngước lêntính từLooking upwards, turned upwards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upturnedDạng gốc (base form)
  2. more upturnedSo sánh hơn (comparative)
  3. most upturnedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • Glinda , .Glinda chồm người lên và hôn khuôn mặt ngọt ngào, ngước lên của cô bé đáng yêu.
  • , , , .Anh ta là một hình ảnh đáng thương của sự bỏ bê và khốn khổ khi ngồi đó trên một chiếc xô bị lật úp, ăn bánh mì và phô mai bằng những ngón tay dính đầy sơn và bụi bẩn giống như quần áo của mình.
  • .Cô ấy có chiếc mũi hếch.

Nguồn gốc (etymology)

AI