Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upscaler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc một cái gì đó nâng cấp
danh từ
Someone or something which upscales.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upscaler
Dạng gốc
(base form)
upscaler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó hoặc một cái gì đó nâng cấp
1
Ai đó hoặc một cái gì đó nâng cấp
1
Ai đó hoặc một cái gì đó nâng cấp