Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upscaleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính cao cấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being upscale.
Nguồn gốc
(etymology)
upscale
+
-ness
AI
1
Tính cao cấp
1
Tính cao cấp
1
Tính cao cấp