Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upliftable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng thăng hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be uplifted.
AI
1
Có khả năng thăng hoa
1
Có khả năng thăng hoa
1
Có khả năng thăng hoa