Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uphiller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi lên dốc
danh từ
A person traveling uphill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uphiller
Dạng gốc
(base form)
uphiller
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
uphill
+
-er
AI
1
Người đi lên dốc
1
Người đi lên dốc
1
Người đi lên dốc