upheavement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với upheavaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of upheaval.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upheavementDạng gốc (base form)
- upheavementsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa