Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upheavalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa biến động
danh từ
A proponent of upheavalism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upheavalist
Dạng gốc
(base form)
upheavalist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa biến động
1
Người đề xướng chủ nghĩa biến động
1
Người đề xướng chủ nghĩa biến động