Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
updoming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối phồng lên theo hình mái vòm
danh từ
A bulging upwards in a dome shape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
updoming
Dạng gốc
(base form)
updoming
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khối phồng lên theo hình mái vòm
1
Khối phồng lên theo hình mái vòm
1
Khối phồng lên theo hình mái vòm