Dịch

unwrapped

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa bọc, chưa góitính từkhông so sánh (not comparable)Not wrapped.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

unwrapped mummyXác ướp dỡ băng

Ví dụ

  • .Anh ấy bóc bánh mì kẹp của mình.
  • .Tôi đã mở gói hàng.
  • .Tom đã mở gói hàng.

AI