Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untrademarkable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể đăng ký nhãn hiệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unable to be trademarked.
AI
1
Không thể đăng ký nhãn hiệu
1
Không thể đăng ký nhãn hiệu
1
Không thể đăng ký nhãn hiệu