Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untorn
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không rách, còn lành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not torn
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
untorn
AI
1
Không rách
1
Không rách
1
Không rách