Dịch

unthankfulness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vô n, tính bạc nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or state of being unthankful; ingratitude.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunthankfullnes

AI