Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unthankfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính vô n, tính bạc nghĩa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition or state of being unthankful; ingratitude.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unthank
thanklessness
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
unthankfullnes
AI
1
Tính vô n
1
Tính vô n
1
Tính vô n