Dịch

untechnicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không mang tính kỹ thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being untechnical.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI