unsustainability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tình trạng không bền vữngdanh từThe state or condition of being unsustainable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsustainabilityDạng gốc (base form)
- unsustainabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha