Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsteadfastness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không kiên định, tính dao động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unsteadfast.
Nguồn gốc
(etymology)
unsteadfast
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
unstedefastnesse
AI
1
Tính không kiên định
1
Tính không kiên định
1
Tính không kiên định