Dịch

unsteadfastness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không kiên định, tính dao độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unsteadfast.

Nguồn gốc (etymology)

unsteadfast-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiunstedefastnesse

AI