Dịch

unseater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó cởi ghế (theo nhiều nghĩa khác nhau)danh từSomeone who unseats (in various senses).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unseaterDạng gốc (base form)
  2. unseatersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • . , .

AI