unseatable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể ngồi được; không thể ngồi hoặc ngồitính từkhông so sánh (not comparable)Not seatable; unable to sit or be seated.
- Có thể không được bọc (theo nhiều nghĩa khác nhau)tính từkhông so sánh (not comparable)Able to be unseated (in various senses).
- Không thể ngồi được; không thể cởi đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not unseatable; unable to be unseated.
Ví dụ
- , : / - . / - . / - & . / .
- , , , , , .
- , . .