Dịch

unseatable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể ngồi được; không thể ngồi hoặc ngồitính từkhông so sánh (not comparable)Not seatable; unable to sit or be seated.
  2. Có thể không được bọc (theo nhiều nghĩa khác nhau)tính từkhông so sánh (not comparable)Able to be unseated (in various senses).
  3. Không thể ngồi được; không thể cởi đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not unseatable; unable to be unseated.

Ví dụ

  • , : / - . / - . / - & . / .
  • , , , , , .
  • , . .

AI