Dịch

unsealed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không niêm phongtính từkhông so sánh (not comparable)Not having been sealed.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

unsealed roaddanh từĐồng nghĩa với gravel road

Ví dụ

  • lá thư được gửi tới trong tình trạng không được niêm phong
  • số phận của anh ta vẫn chưa được định đoạt
  • hàng hóa không được niêm phong

AI