Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsaintlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giống thánh nhân
tính từ
Not saintlike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsaintlike
Dạng gốc
(base form)
more unsaintlike
So sánh hơn
(comparative)
most unsaintlike
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Không giống thánh nhân
1
Không giống thánh nhân
1
Không giống thánh nhân