Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unriddler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem unriddle
danh từ
One who unriddles; a solver of puzzles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unriddler
Dạng gốc
(base form)
unriddler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
unriddle
+
-er
AI
1
Xem unriddle
1
Xem unriddle
1
Xem unriddle