Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unplummeted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tháo ống nước; không có âm thanh; chưa đo độ sâu của nó
tính từ
không so sánh
(not comparable)
unplumbed; unsounded; not having had its depth measured
AI
1
Tháo ống nước
1
Tháo ống nước
1
Tháo ống nước