Dịch

unpersevering

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không kiên nhẫn, không kiên trì, thiếu nhẫn nại; không bền chí, không bền lòngtính từNot persevering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unperseveringDạng gốc (base form)
  2. more unperseveringSo sánh hơn (comparative)
  3. most unperseveringSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc unpersevering

AI