Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unpardonable sin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tội lỗi vĩnh viễn
danh từ
Eternal sin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unpardonable sin
Dạng gốc
(base form)
unpardonable sin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
most
unpardonable
sin
in
society
is
independence
of
thought
.
AI
1
Tội lỗi vĩnh viễn
1
Tội lỗi vĩnh viễn
1
Tội lỗi vĩnh viễn