Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unoutworn
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không lỗi thời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not outworn.
Ví dụ
[…]
And
the
Earth
,
Heaven's
Mother
,
divinest-born
,
/
The
eternal
,
deathless
,
unoutworn
,
[…]
AI
1
Không lỗi thời
1
Không lỗi thời
1
Không lỗi thời