Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unnerver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm bạn lo lắng
danh từ
One who unnerves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unnerver
Dạng gốc
(base form)
unnerver
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người làm bạn lo lắng
1
Người làm bạn lo lắng
1
Người làm bạn lo lắng