Dịch

unmounted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có khung, không cưỡi ngựatính từkhông so sánh (not comparable)Not mounted (in various senses).

Ví dụ

  • , 1947. […] […] ( £1 10.); , , , , £2 5.; , , , £2 6.

AI