Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmixing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân lớp (bê tông... )
danh từ
The separation of the components of a mixture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unmixing
Dạng gốc
(base form)
unmixing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân lớp (bê tông... )
1
Phân lớp (bê tông... )
1
Phân lớp (bê tông... )