Dịch

unmeltable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có khả năng tan chảy; không tan chảy đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not capable of being melted; not meltable.

Họ từ (word family)

cùng gốc unmeltable

Ví dụ

  • .

AI