Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unmeltable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có khả năng tan chảy; không tan chảy được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not capable of being melted; not meltable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unmeltable
unmeltable
ness
Chất lượng không thể tan chảy
danh từ
Ví dụ
What
we
need
to
invent
is
unmeltable
ice-cream
.
AI
1
Không có khả năng tan chảy
1
Không có khả năng tan chảy
1
Không có khả năng tan chảy