unknownly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách bí ẩn, không có lý do hay nguyên nhân nào được biết đếntrạng từkhông so sánh (not comparable)Mysteriously, without a known reason or cause.
- Một cách mù mờ, không được biết đến hoặc chú ýtrạng từkhông so sánh (not comparable)Obscurely, without being known or noticed.
Ví dụ
- ; th’enclosed / ;
- / ( ) / , / .