Dịch

universal masking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính sách y tế công cộng yêu cầu mọi người (kể cả những người không có triệu chứng) phải đeo khẩu trang ở một số nơi cụ thể để ngăn chặn lây lan các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là COVID-19danh từkhông đếm được (uncountable)A public health policy requiring every person (including asymptomatic people) to wear masks in some particular places in order to stop spreading infectious diseases, especially COVID-19.

AI