universal language
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ giả định được hầu hết hoặc tất cả người dân trên thế giới hiểu, chẳng hạn như ngôn ngữ phụ trợ quốc tếdanh từA hypothetical language understood by most or all of the world's people, such as an international auxiliary language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universal languageDạng gốc (base form)
- universal languagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)