Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
univalved
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một van
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having one valve.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
univalve
Nguồn gốc
(etymology)
uni-
+
valved
AI
1
Có một van
1
Có một van
1
Có một van