Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uniseriate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Một dãy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a single line or series
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Một dãy
uniserial
Khác
unbranched
unilinear
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
uniseriado
Có một chiếc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uniseriate
uniseriate
ly
Một cách đơn nhất
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
uni-
+
seriate
mượn từ tiếng Latinh
ūniseriātus
Ví dụ
uniseriate
trichomes
uniseriate
ray
AI
1
Một dãy
1
Một dãy
1
Một dãy