Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uninucleate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một hạt nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a single nucleus
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
multinucleate
Nguồn gốc
(etymology)
uni-
+
nucleate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uninucleate
uninucleate
d
Không có nhân; có một hạt nhân duy nhất
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
uninucleado
Không có nhân
AI
1
Có một hạt nhân
1
Có một hạt nhân
1
Có một hạt nhân