Dịch

uninucleate

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có một hạt nhântính từkhông so sánh (not comparable)Having a single nucleus

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI