Dịch

unilateralization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thực hiện một cái gì đó đơn phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making something unilateral.
  2. Trung hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)neutralization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unilateralizationDạng gốc (base form)
  2. unilateralizationsSố nhiều (plural)

AI