unilateralization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thực hiện một cái gì đó đơn phươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making something unilateral.
- Trung hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)neutralization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unilateralizationDạng gốc (base form)
- unilateralizationsSố nhiều (plural)