Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uniguttate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm một gutta hoặc một điểm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of a single gutta or spot.
AI
1
Bao gồm một gutta hoặc một điểm
1
Bao gồm một gutta hoặc một điểm
1
Bao gồm một gutta hoặc một điểm