Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unicornity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện của một con kỳ lân; trạng thái có một sừng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being a unicorn; the state of having one horn.
AI
1
trạng thái có một sừng
1
trạng thái có một sừng
1
trạng thái có một sừng