Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unguiferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có móng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing, having, or supporting nails or claws.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
unguis
“nail, claw”
Ví dụ
unguiferous
chela
unguiferous
lobe
AI
1
Có móng
1
Có móng
1
Có móng