Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unforgiven
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không được tha thứ, không được dung thứ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not forgiven.
2
Những người không thể được tha thứ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Those who cannot be forgiven.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unforgiven
unforgiven
ess
Thiếu sự tha thứ
danh từ
AI
1
Không được tha thứ
2
Những người không thể được tha thứ
1
Không được tha thứ
2
Những người không thể được tha thứ
1
Không được tha thứ
2
Những người không thể được tha thứ