Dịch

unforgiven

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không được tha thứ, không được dung thứtính từkhông so sánh (not comparable)Not forgiven.
  2. Những người không thể được tha thứdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Those who cannot be forgiven.

Họ từ (word family)

cùng gốc unforgiven

AI